hào hứng

  1. Feel elated, feel highly enthusiastic
    • Làm việc rất hào hứng
      To feel very highly enthusiastic in one's work

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hào hứng"

hào hứng
Các em học sinh rất hào hứng khi chuẩn bị cho buổi dã ngoại.